Gói trọn từ vựng có trong chương trình tiếng Anh lớp 7 

Gói trọn từ vựng có trong chương trình tiếng Anh lớp 7 

Hiện nay, tiếng Anh là ngôn ngữ giao tiếp chung trên thế giới thì việc giỏi tiếng Anh sẽ là một lợi thế. Nhưng làm sao có thể tổng hợp và ghi nhớ tất cả những từ vựng mà các em đã được học khi mà nó là một khối lượng kiến thức lớn?

Hiện nay, tiếng Anh là ngôn ngữ giao tiếp chung trên thế giới thì việc giỏi tiếng Anh sẽ là một lợi thế. Nhưng làm sao có thể tổng hợp và ghi nhớ tất cả những từ vựng mà các em đã được học khi mà nó là một khối lượng kiến thức lớn? Khi tiếng Anh lớp 6 là sự bước đi đầu của bậc học THCS của các em, nếu đi vững bước này hẳn các em sẽ không khỏi có cảm giác xa lạ khi học tiếng Anh ở những lớp sau này nữa. Bài viết sau đây tổng hợp từ vựng chương trình tiếng Anh lớp 7 theo từng bài sẽ giúp các em học sinh sẽ nắm rõ các từ mới theo từng chủ đề trong chương trình tiếng Anh lớp 7 này

UNIT 1: BACK TO SCHOOL

Image result for sách tiếng anh lớp 7

– Still     [stɪl] (adv): vẫn còn, vẫn

– Lots of         [lɒtsəv] (adj): nhiều

– Unhapp [ʌn’hᴂpɪ] (adj): buồn, bất hạnh

– Happy                 (adj): vui, hạnh phúc

– Miss           [mɪs] (v): nhớ

– Different [‘dɪfrənt] (adj): khác với

– The same …. as               (adj): giống

– So                     (adv): cũng vậy

– Lunchroom[‘lʌntʃru:m](n): phòng ăn trưa

– Just fine     [dɜʌstfɑɪn] (adj): rất khỏe

 – Pretty       [‘prɪtɪ] (adv): khá, hơi

– Pretty good (adj): khá khỏe/tốt

– Be from                  (v): quê ở

– Full name  [‘fʊǀ neɪm]   (n): tên đầy đủ

– Family name   [‘fᴂməǀɪ neɪm] (n): họ

– Surname       [‘sɜ:neɪm] (n): họ

– Lastname      [‘la:st neɪm] (n): họ

– Forename      [‘fƆ:neɪm] (n): tên gọi

– Firstname     [‘fɜ:st neɪm] (n): tên gọi

– Middle name [‘mɪdl neɪm]   (n): tên lót

– Market        [‘mɑ:kɪt] (n): chợ

– Movie         [‘mu:vɪ] (n): phim

– Movie theatre    (n): rạp chiếu phim

– Theatre       [‘Ɵɪəətə] (n): rạp hát

– Survey    [‘sɜ:veɪ]   (n): cuộc khảo sát

– Survey form (n): mẫu khảo sát

– Means     [mi:nz]   (n): phương tiện

– Transport [‘trᴂnspƆ:t]   (n): sự chuyên chở

– Means  of transport (n): phương tiện chuyên chở

– Distance  [‘dɪstəns]   (n): khoảng cách

UNIT 2: PERSONAL INFORMATION

-address /əˈdrɛs/ (n) địa chỉ

– appear /əˈpɪər/ (v) xuất hiện

– birthday /ˈbɜrθˌdeɪ/ (n) sinh nhật

– calendar /ˈkæləndər/ (n) lịch, tờ lịch

– call /kɔl/ (v) gọi, gọi điện thoại

– date /deɪt/ (n) ngày (trong tháng)

– except /ɪkˈsɛpt/ (v) ngoại trừ

– finish /ˈfɪnɪʃ/ (v) kết thúc, hoàn thành

– invite /ɪnˈvaɪt/ (v) mời

– join /dʒɔɪn/ (v) tham gia

– fun /fʌn/ (adj/noun) vui, cuộc vui

– moment /ˈmoʊmənt/ (n) khoảnh khắc,

– nervous /nɜrvəs/ (adj) lo lắng, hồi hộp

– party /ˈpɑrti/ (n) bữa tiệc

– worried /ˈwɜrid/ (adj) lo lắng

– Months  /mʌnθ/ (n) tháng

– January /ˈdʒænjuəri/ (n) tháng một

– February /ˈfebruəri/ (n) tháng hai

– March /mɑːtʃ/ (n) tháng ba

– April /ˈeɪprəl/ (n) tháng tư

– May /meɪ/ (n) tháng năm

– June /dʒuːn/ (n) tháng sáu

– July /dʒuˈlaɪ/ (n) tháng bảy

– August /ˈɔːɡəst / (n) tháng tám

– September /sepˈtembə(r)/(n) tháng chín

-October /ɒkˈtəʊbə(r)/ (n) tháng mười

– November /nəʊˈvembə(r)/(n) tháng mười một

– December /dɪˈsembə(r)/ (n) tháng mười hai

UNIT 3: AT SCHOOL

Countryside[‘kᴧntrɪsɑɪd] (n): miền quê

Raise       [reɪz]         (v): nuôi

Cattle     [‘kӕtl]         (n): gia súc, bò

Till [tɪl] = until [ᴧn’tɪl](prep): tới khi

Housework[‘hɑʊswɜ:k]     (n): việc nhà

Take care of = look after  (v): chăm sóc

Primary school   (n): trường tiểu học

Elementary school   (n): trường tiểu học

High schooL  (n): trường trung học

Secondary school(n): trường THPT

Junior high school (n): trường phổ thông cơ sở

Senior high school (n): trường cấp 3

Journalist      [‘dɜɜ:nəlɪst]     (n): kí giả

Place of work   (n): nơi làm việc

Look for     [lʊk fə]       (v): tìm kiếm

Advice    [əd’vɑɪs]           (n): lời khuyên

Furnish[‘fɜ:nɪʃ]      (v): cung cấp, trang bị

Furnished : có trang bị đồ đạc

Good news   [‘gʊd nju:z]        (n): tin vui

Luckily      [‘lᴧkɪlr]     (adv): may thay

Suitable     [‘su:təbl]     (adj): thích hợp

The same [öə seɪm] (n): cùng giống nhau

UNIT 4: MUSIC AND ARTS

1. anthem (n) / ‘ænθəm /: quốc ca

2. atmosphere (n) / ‘ætməsfɪər /: không khí, môi trường

3. compose (v) / kəm’pəʊz /: soạn, biên soạn

4. composer (n) / kəm’pəʊzər /: nhà soạn nhạc, nhạc sĩ

5. control (v) / kən’trəʊl /: điều khiển

6. core subject (n) / kɔːr ‘sʌbdʒekt /: môn học cơ bản

7. country music (n) / ‘kʌntri ‘mju:zɪk /: nhạc đồng quê

8. curriculum (n) / kə’rɪkjʊləm /: chương trình học

9. folk music (n) / fəʊk ‘mju:zɪk /: nhạc dân gian

10. non-essential (adj) / nɒn-ɪˈsenʃəl /: không cơ bản

11. opera (n) / ‘ɒpərə /: vở nhạc kịch

12. originate (v) / ə’rɪdʒɪneɪt /: bắt nguồn

13. perform (n) / pə’fɔːm /: biểu diễn

14. performance (n) / pə’fɔːməns /: sự trình diễn, buổi biểu diễn

15. photography (n) / fə’tɒɡrəfi /: nhiếp ảnh

16. puppet (n) / ‘pʌpɪt /: con rối

17. rural (adj) / ‘rʊərəl /: thuộc nông thôn, thôn quê

18. sculpture (n) / ‘skʌlptʃər /: điêu khắc, tác phẩm điêu khắc

19. support (v) /sə’pɔ:t/: nâng đỡ

20. Tick Tac Toe (n) / tɪk tæk təʊ /: trò chơi cờ ca-rô

UNIT 5: WORK AND PLAY

– appliance /əˈplaɪəns/ (n): thiết bị

– atlas /ˈætləs/ (n): sách bản đồ

– bell /bɛl/ (n): cái chuông

– blindman’s bluff (n): trò bịt mắt bắt dê

– calculator /ˈkælkyəˌleɪtər/ n Máy tính

– chat /ˈ tʃæt/ (v): tán gẫu

– drawing /ˈdrɔɪŋ/ (n): tranh vẽ

– energetic(n):hiếu động,

– enjoy /ɛnˈdʒɔɪ/ (v): yêu thích

– equation /ɪˈkweɪ.ʒən/ (n): công thức

– essay /ˈes.eɪ/ (n): bài tiểu luận

– event /ɪˈvɛnt/ (n): sự kiện

-experiment/ɪkˈspɛrəmənt/(n):thí nghiệm

– famous /ˈfeɪməs/ (adj): nổi tiếng

– fix / fɪks/ (v): sửa chữa

– globe /gloʊb/ (n): quả địa cầu

-household (n): hộ gia đình

– indoors /ɪnˈdɔrz/ (adv): trong nhà

– marbles /ˈmɑrbəlz/ (n): trò bắn bi

– pen pal /penpæl/ (n): bạn qua thư

– portable /ˈpɔrtəbəl/ (adj): có thể xách tay

– present /ˈprɛzənt/ (adj): hiện tại

– relax /rɪˈlæks/ (v): thư giãn

– repair /rɪˈpɛər/ (n): sửa chữa (máy móc)

– score /skɔːr/ (v): ghi bàn (thể thao)

– swap /swɑːp/ (v): trao đổi

UNIT 6: AFTER SCHOOL

– anniversary (n): ngày/lễ kỷ niệm

– campaign /kæmˈpeɪn/ (n): chiến dịch/ – celebration (n):  sự tổ chức,lễ kỷ niệm

– collection /kəˈlekʃən/ (n): bộ sưu tập

– comic /ˈkɑːmɪk/ (n): truyện tranh

– concert /ˈkɒnsət/ (n): buổi hòa nhạc

– entertainment (n): sự giải trí

– orchestra (n): dàn nhạc giao hưởng

– paint /peɪnt/ (v) sơn

– pastime /ˈpɑːstaɪm/ (n) trò tiêu khiển

– rehearse /rɪˈhɜːs/ (v) diễn tập

– stripe /straɪp/ (n) kẻ sọc

-teenager /ˈtiːnˌeɪdʒər/ (n) thiếu niên(13-19 tuổi)

– volunteer /ˌvɒlənˈtɪər/ (n) tình nguyện viên

– wedding /ˈwedɪŋ/ (n) lễ cưới

– should /ʃʊd/ (v) nên

– musical Instrument (n) : nhạc cụ

– bored /bɔːd/ (adj) buồn chán

– healthy /ˈhelθi/ (adj) khỏe mạnh

– attend /əˈtend/ (v) tham dự

– model /ˈmɒdəl/ (n) mô hình, mẫu

– coin /kɔɪn/ (n) tiền xu

– environment (n):  môi trường

– wear /weər/ (v) : mặc, đội

– assignment /əˈsaɪnmənt/ (n):  bài tập

UNIT 7: THE WORLD OF WORK

– coop /kuːp/ (n): chuồng gà

– definitely /ˈdefɪnətli/ (adv): chắc chắn, nhất định

– feed /fiːd/ (v): cho ăn

– hard /hɑːd/ (adv): vất vả/chăm chỉ

– hour /aʊr/ (n): tiếng, giờ

– lazy /ˈleɪ.zi/ (adj): lười biếng

– period /ˈpɪə.ri.əd/ (n): tiết học

– public holiday (n): ngày lễ

– quite /kwaɪt/ (adv): tương đối, khá

– real /riː.əl/ (adj): thật, thật sự

– realize /ˈrɪə.laɪz/ (v): nhận ra

– shed /ʃed/ (n): nhà kho, chuồng

– shift /ʃɪft/ (n): ca làm việc

– typical / ˈtɪp.ɪ.kəl/ (adj): điển hình- vacation /veɪˈkeɪ.ʃən/ (n): kỳ nghỉ lễ

– Easter /ˈiː.stər/ (n): Lễ Phục Sinh

– Thanksgiving / (n):  Lễ Tạ Ơn

– review /rɪˈvjuː/ (v) : ôn tập

– supermarket (n):  siêu thị .

– homeless /ˈhəʊm.ləs/ (adj) không nhà

UNIT 8: PLACES

– altogether (adv): tổng cộng, tính gộp lại

– change /tʃeɪndʒ/ (n): tiền lẻ, tiền thừa

– coach /koʊtʃ/ (n): xe chạy đường dài

– cost /kɒst/ (n,v): chi phí, có giá là

– direction/da ɪˈrekʃən/(n):phương hướng

– guess /ges/ (v): sự phỏng đoán

– mail /meɪl/ (v): gửi thư

-overseas /ˌəʊvəˈsiːz/ (adj): ở nước ngoài

– phone card (n): thẻ điện thoại

– plain /pleɪn/ (n): đồng bằng

– regularly /ˈregjʊləli/ : thường xuyên

– send /Send/ (v): gửi đi

– souvenir /ˌsu:vənˈɪər/ (n): đồ lưu niệm

– total /ˈtəʊtəl/ (n, adj): tổng, toàn bộ

– police station / pəˈliːs ˈsteɪʃən/ (n): đồn cảnh sát

– bakery /ˈbeɪkəri/ (n): hiệu bánh

– envelope /ˈenvələʊp/ (n): phong bì

– price /praɪs/ (n): giá tiền

– item /ˈaɪtəm/ (n): món hàng

– ask /ɑːsk/ (v): hỏi

UNIT 9: AT HOME AND AWAY

– recent /’ri:snt/ (adj): gần đây, mới đây

– welcome /’welk m/ (v) : chúc mừng,

– welcome back (v): chào mừng trở về

– think of /θiɳk əv/ (v): nghĩ về

– friendly /’frendli/ (adj): thân thiện, hiếu khách

– delicious /di’liʃəs/ (adj): ngon

– quite /kwait/ (adv): hoàn toàn

– aquarium /ə’kweəriəm/ (n): hồ nuôi cá

– gift /gift/ (n): quà

– shark /ʃɑ:k/ (n): cá mập

– dolphin /’dɔlfin/ (n): cá heo

– turtle /’tə:tl/ (n) : rùa biển

– exit /‘eksit/ (n): lối ra

– cap /kap/ (n): mũ lưỡi trai

– poster /’poustə/ (n): áp phích

– crab /krab/ (n): con cua

– seafood /’si:fud/ (n): hải sản, đồ biển

– diary /’daiəri/ (n): nhật kí

– rent /rent/ (v): thuê

– move(to) /mu:v/ (v): di chuyển

– keep in touch (v): liên lạc

– improve /im’pru:v/ (v): cải tiến, trau dồi

UNIT 10: HEALTH AND HYGIENE

– be in a lot of pain /biː ɪn ǝ ǀɒt ǝv peɪn/: đau đớn nhiều

– be scared of /biː skeəd ǝv/: sợ

– broken /ˈbrəʊkən/ (adj): hư, bể, vỡ

– cavity /ˈkævəti/ (n): lỗ răng sâu

– check /tʃek/ (v): kiểm tra

– dentist /ˈdentɪst/ (n): nha sĩ

– difficult /ˈdɪfɪkəlt/ (adj): khó khăn

– explain /ɪkˈspleɪn/ (v): giả thích

– fill /fɪl/ (v): trám, lấp lỗ hổng

– have an appointment with/hæv ən əˈpɔɪntmənt wɪð/: có cuộc hẹn với

– healthy /ˈhelθi/ (adj): lành mạnh, bổ dưỡng

– hurt /hɜːt/ (v): làm đau

– keep sb away /kiːp ˈsʌmbədi əˈweɪ/ (v): ngăn ai đến gần

– kind /kaɪnd/ (adj): tử tế, tốt bụng

– loud /laʊd/ (adj) to(âm thanh)

– notice /ˈnəʊtɪs/ (v): chú ý

– pain /peɪn/ (n): sự đau đớn

– patient /ˈpeɪʃnt/ (n): bệnh nhân

– serious /ˈsɪəriəs/ (adj): nghiêm trọng

– smile /smaɪl/ (v): cười

– sound /saʊnd/ (n): âm thanh

– strange /streɪndʒ/ (adj): lạ lẫm

– toothache /ˈtuːθeɪk/ (n): đau răng

– touch /tʌtʃ/ (v): sờ, đụng, chạm

– unhealthy (adj): không lành mạnh

– personal /ˈpɜː.sən.əl/ (adj): cá nhân

– hygiene /ˈhaɪ.dʒiːn/ (n): phép vệ sinh

– harvest /ˈhɑː.vɪst/ (n,v):thu hoạch

– all the time (adv): luôn luôn

– shower /ʃaʊəʳ/ (n,v): vòi tắm hoa sen

– take care of /teɪk keəʳ əv/ (n): săn sóc

– washing /wɒʃɪŋ/ (n): việc giặt quần áo

– iron /aɪən/ (v): ủi (quần áo)

– own /əʊn/ (adj): riêng, cá nhân

– be bad for (v): có hại cho…

– advice /ədˈvaɪs/ (n): lời khuyên

– follow one’s advice /ˈfɒl.əʊ wʌns ədˈvaɪs/ (v): theo lời khuyên của ai

– change /tʃeɪndʒ/ (v): thay đổi

– probably /ˈprɒb.ə.bli/ (adv): có lẽ

– brush /brʌʃ/ (v,n): chải/bàn chải

– comb /kəʊm/ (v,n): chải (tóc)/cái lược

– take exercise (v): tập thể dục

– reply /rɪˈplaɪ/ (n,v): câu trả lời/trả lời

– suitable /ˈsjuː.tə.bļ/ (adj): thích hợp

– appointment (n): cuộc hẹn

– drill /drɪl/ (v,n): khoan/cái khoan

– afterwards /ˈɑːf.tə.wədz/ (adv): sau đó

– fix /fɪks/ (v): lắp

– surgery /ˈsɜː.dʒər.i/ (n): phòng khám

– nervous /ˈnɜː.vəs/ (adj): lo lắng, ái ngại

– painful /ˈpeɪn.fəl/ (adj): đau đớn

– sensible /ˈsent.sɪ.bļ/ (adj): khôn ngoan

– neglect /nɪˈglekt/ (v): lơ là

UNIT 11: KEEP FIT, STAY HEALTHY

– check-up /´tʃek¸ʌp/ (n): khám tổng thể

– medical check-up (n): khám sức khỏe

– record /´rekɔ:d/ (n): hồ sơ

– medical record (n): hồ sơ bệnh lí

– follow /’fɔlou/ (v): đi theo

– temperature/´temprətʃə/(n):sốt, nhiệt độ

– run/have a temperature (v): bị sốt

– take one’s temperature (v): đo nhiệt độ

– normal /’nɔ:məl/ (adj): bình thường

– height /hait/ (n): chiều cao, đỉnh cao

– measure /’meʤə/ (v): đo

– centimetre/centimeter (n): 1 phân

– weigh /wei/ (v): cân, cân nặng

– scale /skeil/ (n): tỉ lệ, cân

– get on /get ɔn/ (v): lên, bước lên

– form /fɔ:m/ (n): mẫu đơn

– medical form (n): đơn/ giấy khám sk

– cover /’kʌvə/ (v): điền

– missing information /’misiɳ infə’meinʃn/ (n): thông tin thiếu

– record card (n): phiếu hồ sơ

– forename /´fɔ:¸neim/ (n): tên riêng

– male /meil/ (adj): nam, giống đực

– female /’fi:meil/ (adj): nữ, giống cái

UNIT 12: LET’S EAT

– add /æd/ (v): thêm vào, bổ sung

– affect /əˈfekt/ (v): ảnh hưởng

– amount /əˈmaʊnt/ (n): số lượng, khối lượng

– balanced (adj): cân đối, cân bằng

– bowl /boʊl/ (n): cái bát

– chopstick /ˈtʃɒpstɪk/ (n): chiếc đũa

– cucumber (n): quả dưa chuột

– diet /ˈdaɪət/ (n): chế độ ăn uống, chế độ ăn kiêng

– dirt /dɜːt/ (n): bụi bẩn

– dish /dɪʃ/ (n): món ăn

– durian /dʊəriən/ (n): quả sầu riêng

– energy /ˈenədʒi/ (n): năng lượng

– lifestyle /ˈlaɪfstaɪl/ (n): phong cách sống

– moderate /ˈmɒdərət/ (adj): khiêm tốn, vừa phải, trung bình

– pan / pæn/ (n): cái soong

– plate /pleɪt/ (n): cái đĩa

– ripe /raɪp/ (adj): chín

– selection /sɪˈlekʃən/ (n): sự lựa chọn

– slice /slaɪs/ (n, v): lát mỏng, thái lát mỏng

– spinach / ˈspɪn.ɪtʃ/ (n): rau chân vịt

– spoon /spuːn/ (n): cái thìa

– stir-fry /ˈstɜːfraɪ/ (v): xào

– taste /teɪst/ (v,n): nếm, có vị/Vị

– smell /smel/ (v,n): ngửi, có mùi/Mùi

UNIT 13: ACTIVITIES

– teenager (n): thanh thiếu niên

– surprising (adj): đáng ngạc nhiên

– skateboard /´skeit¸bɔ:d/ (v): trượt ván

– skateboarding (n): môn trượt ván

– roller-skating  (n): trượt pa-tin

– roller- blading(n): trượt patin

– choice /tʃɔis/ (n): sự lựa chọn

– choose /tʃu:z/ (v): lựa chọn

– athlectics /æθ’letiks/ (n): môn điền kinh

– swimmer /’swimə/ (n): người bơi

– cyclist /’saiklist/ (n): người đi xe đạp

– skateboarder (n): người trượt ván

– skillful /’skilful/ (adj): khéo tay

– badly /’bædli/ (adv): kém, dở

– take part in /teik pɑ:t in/ (v): tham gia

– competition (n): cuộc thi/đua

– district /’distrikt/ (n): quận, khu vực

– prize /praiz/ (n): giải thưởng

– organize /’ɔ:gənaiz/ (v): tổ chức

– participant (n): người tham gia

– increase /’inkri:s/ (v): tăng

– regular activity (n): sinh hoạt thường xuyên

– walk- to- school day (n): ngày đi bộ đến trường

– volunteer /,vɔlən’tiə/ (v): tình nguyện

– be on one’s way (v): trên đường đi tới

– awareness /ə´wɛənis/ (n): ý thức

– aim /eim/ (n): mục đích

– water safety (n): sự an toàn nước

– kid /kid/ (n): con dê con, đứa trẻ

– lifeguard (n): nhân viên bảo vệ, cứu hộ

– swimming pool (n): hồ bơi

– stay away(v): giữ cách xa, tránh xa

– edge /edʤ/ (n): mé, bìa

– flag /’flæg/ (n): cờ

– strict /strikt/ (ad): nghiêm ngặt

– obey /ə’bei/ (v): vâng lời, tuân theo

– sign /sain/ (n): bảng hiệu

– be aware of /bi: ə’weə ɔv/ (v): ý thức

– risk /risk/ (n): sự nguy hiểm, rủi ro

– careless /’keəlis/ (adj): bất cẩn

– water play (n): trò chơi dưới nước

– jump /ʤʌmp/ (v): nhày, cú nhảy

– land on one’s back (v): té ngửa

– speed /spi:d/ (n): tốc độ

– bump /bʌmp/ (n): cú va chạm

– fly /flaɪ/ (v): bay

– at the speed of sound /æt ðə spi:d əv saund/: với tốc độ âm thanh

UNIT 14: FREE TIME FUN

– adventure /ədˈventʃər̩/ (n): cuộc phiêu lưu

– band /bænd/ (n): ban nhạc

– cartoon /kɑrˈtun/ (n): phim hoạt hình

– character /ˈkærɪktər/ (n): nhân vật

– complete /kəmˈpli:t/ (v): hoàn thành

– contest /ˈkɒntest/ (n): cuộc thi

– cricket /ˈkrɪkɪt/ (n): con dế

– detective /dɪˈtektɪv/ (n): thám tử

– gather /ˈgæð.ər/ (v): tập hợp

– import / ɪmˈpɔrt/ (v): nhập khẩu

– mixture /ˈmɪkstʃə/ (n): sự pha trộn, kết hợp

– owner /ˈəʊnər/ (n): người sở hữu

– perform /pəˈfɔːm/ (v): biểu diễn

– satellite /ˈsætəlaɪt/ (n): vệ tinh

– series /ˈsɪəri:z/ (n): phim truyền hình nhiều tập

– switch on /swɪtʃ ɒn/ (v): bật công tắc

– viewer /ˈvjuːər/ (n): người xem

– drama / ˈdrɑmə/ (n): kịch

– interest /ˈɪntərɪst/ (n): sở thích

– cable TV /ˈkeɪbəl ˈtiˈvi/ (n): truyền hình cáp

– comfortable /ˈkʌmftəbəl/ (adj): thoải mái

UNIT 15: GOING OUT

– amusement (n): sự giải trí

– naddictive (adj): (có tính) gây nghiện

– arcade /ɑ:’keid/ (n): khu vui chơi/mua sắm có mái vòm

– player /’pleiə/ (n): người chơi

– dizzy /’dizi/ (adj): choáng

– outdoors /’aut’dɔ:z/ (adv): ngoài trời

– indoors /’indɔ:z/ (adv): trong nhà

– develop /di’veləp/ (v): phát triển, mở rộng

– social skill (n): kĩ năng giao tiếp

– of one’s age /ɔv wʌns eiʤ/ : cùng tuổi

– protect /prə’tekt/ (v): bảo vệ, che chở

– premises (n): nhà cửa, đất đai, cơ ngơi

– robbery /’rɔbəri/ (n): vụ cướp

– education /ˌedʒuˈkeɪʃn/ (n): việc giáo dục

– university course /ju:ni’və:siti kɔ:s/ (n): khóa học ở đại học

– teaching aid /’ti:tʃiɳ eid/ (n): trợ huấn cụ, học cụ

– recorder /ri’kɔ:də/ (n): máy ghi âm

– industry /’indəstri/ (n): công nghiệp

– compact disc /’kɔmpækt disk/: đĩa com-pắc

– image /’imiʤ/ (n): hình ảnh

– worldwide /’wə:ldwaid/ (adj, adv): rộng khắp thế giới

– at the same time /ət ðə seim taim/ (adv): cùng một lúc, đồng thời

UNIT 16: PEOPLE AND PLACES

– ancient /ˈeɪnt ʃənt/ (adj): cổ xưa

– attraction /əˈtrækʃən/ (n): sự hấp dẫn

– battle /ˈbætl/ (n): trận chiến đấu

– bulb /bʌlb/ (n): bóng đèn

– coral /ˈkɔrəl / (n): san hô

– defeat /dɪˈfiːt/ (v): đánh bại

– depend /dɪˈpend/ (v): phụ thuộc

– destination /ˌdestɪˈneɪʃən/ (n): điểm đến

– gramophone: máy quay đĩa

– invention /ɪnˈvent ʃən/ (v): sáng chế

– minority /maɪˈnɒrɪti/ (n): thiểu số

– monument /ˈmɒnjʊmənt/ (n): tượng đài

– quiz /kwɪz/ (n): câu đố

– region /ˈriː.dʒən/ (n): vùng/miền

– resort /rɪˈzɔːt/ (n): khi nghỉ dưỡng

– show /ʃəʊ/ (n): buổi trình diễn

– temple /ˈtempl ̩/ (n): đền thờ

– veteran /ˈvetərən/ (n): cựu chiến binh

– peaceful /ˈpiːsfəl/ (adj): bình yên

Tổng hợp từ vựng tiếng Anh lớp 7 unit 1, unit 2, unit 3 đến unit 16 với các từ cơ bản và thông dụng nhất. Với hệ thống từ vựng theo từng lớp, cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả nhất là bạn nên học theo từng đơn vị bài học hoặc hoặc từ theo chủ đề sẽ tốt hơn. Hy vọng bài viết trên đây sẽ mang lại những thông tin hữu ích giúp các bạn học sinh cải thiện tiếng Anh ngày một hiệu quả hơn nhé!

Icon-back-to-top